Gián đoạn quanh Eo biển Hormuz có thể đẩy giá dầu và chi phí vận tải lên nhanh, làm tăng lạm phát tại nhiều nền kinh tế châu Á mới nổi vốn phụ thuộc nhập khẩu năng lượng.
Kể cả khi không “đóng cửa” hoàn toàn, các độ trễ vận chuyển, phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh và đổi tuyến vẫn có thể khiến chi phí năng lượng giao đến tăng, lan sang giá nhiên liệu, điện và vận tải, từ đó tác động trực tiếp CPI và cán cân vãng lai.
- Gián đoạn tại Eo biển Hormuz thường làm tăng giá dầu chuẩn và cước vận tải, tác động nhanh vào hóa đơn nhập khẩu của châu Á.
- Không cần phong tỏa hoàn toàn: phí rủi ro chiến tranh, bảo hiểm và đổi tuyến cũng đủ kéo chi phí năng lượng giao đến lên cao.
- Cú sốc dầu có thể làm xấu cán cân vãng lai, gây áp lực tỷ giá và tăng tốc lạm phát tại các nền kinh tế châu Á mới nổi.
Gián đoạn tại Eo biển Hormuz làm tăng giá dầu và lạm phát ở châu Á mới nổi
Gián đoạn quanh Eo biển Hormuz thường đẩy giá dầu và chi phí vận tải lên, làm tăng chi phí nhập khẩu năng lượng của châu Á. Vì nhiều nền kinh tế châu Á mới nổi là nước nhập khẩu ròng năng lượng, chi phí nhiên liệu, vận chuyển và điện tăng sẽ lan rộng sang lạm phát toàn phần.
Ngay cả gián đoạn lưu thông tạm thời cũng có thể tạo khác biệt lớn nếu các hãng tàu và doanh nghiệp bảo hiểm định giá lại rủi ro. Khi đó, chi phí tăng được “truyền dẫn” nhanh hơn vào giá tiêu dùng, đồng thời cán cân thương mại xấu đi, đặc biệt ở các nước có tỷ trọng nhiên liệu cao trong rổ CPI.
Tác động thường xuất hiện theo chuỗi: giá dầu thô tăng → giá nhập khẩu năng lượng tăng → chi phí bán lẻ nhiên liệu và logistics tăng → giá hàng hóa, dịch vụ và điện tăng. Mức độ lan tỏa phụ thuộc vào cơ chế điều hành giá trong nước, thuế phí và độ trễ điều chỉnh của doanh nghiệp.
Phong tỏa một phần và phí rủi ro chiến tranh vẫn đủ kéo chi phí lên
Không cần đóng tuyến hoàn toàn để chi phí năng lượng giao đến tăng. Các chậm trễ một phần có thể làm phí rủi ro chiến tranh, bảo hiểm và chi phí đổi tuyến tăng, giữ giá ở mức cao ngay cả khi khối lượng vận chuyển vật lý vẫn gần bình thường.
Các kênh chi phí này khuếch đại xung lực lạm phát tại châu Á nhập khẩu dầu bằng cách nâng giá “landed cost” và khiến điều kiện tài chính thắt chặt hơn. “The prolonged conflict in the Middle East may put pressure on emerging economies in Asia, and a blockade of the Strait of Hormuz could lead to rising inflation,” said goldman sachs.
Phân tích này cũng nhấn mạnh độ nhạy cán cân vãng lai ở Thái Lan, Hàn Quốc, Việt Nam, Đài Loan và Philippines: hóa đơn nhập khẩu năng lượng tăng có thể nới rộng thâm hụt. Điều đó tạo áp lực mất giá nội tệ, khiến giá năng lượng tính theo nội tệ tăng thêm, làm lạm phát “bồi” qua kênh tỷ giá.
Tốc độ và biên độ phản ứng CPI phụ thuộc vào mức độ truyền dẫn tỷ giá, quy chế định giá nhiên liệu trong nước và thiết kế trợ giá. Ở nơi giá bán lẻ thả nổi theo thị trường nhiều hơn, cú sốc thường phản ánh nhanh hơn trong dữ liệu lạm phát theo tháng.
Kịch bản và phản ứng chính sách cho châu Á mới nổi
Kịch bản giá dầu tăng và truyền dẫn lạm phát theo Goldman Sachs và ING
Trong kịch bản rủi ro, nếu dòng chảy dầu qua Hormuz giảm mạnh trong một tháng rồi phục hồi một phần, ngân hàng cho biết Brent có thể tăng vọt về khoảng 110 USD, làm lạm phát toàn cầu tăng khoảng 50 điểm cơ bản và làm giảm tăng trưởng khoảng 20 điểm cơ bản. Tác động đến giá sinh hoạt tùy cấu trúc thuế và cơ chế giá nhiên liệu từng nước.
Dùng ước tính truyền dẫn làm “quy tắc tham chiếu”, dầu tăng 20% có thể làm CPI toàn phần tăng khoảng 0,4 điểm phần trăm ở nhiều thị trường châu Á, với hiệu ứng nhanh hơn nơi giá xăng dầu liên kết thị trường. Mức phụ thuộc nguồn cung Vùng Vịnh Ba Tư càng lớn, cú sốc chi phí nhập khẩu và cán cân vãng lai càng mạnh.
Từ góc độ quản trị rủi ro vĩ mô, các nhà điều hành thường theo dõi đồng thời: (1) giá dầu quốc tế và chênh lệch cước/ bảo hiểm, (2) biến động tỷ giá, (3) độ trễ điều chỉnh bán lẻ nhiên liệu, (4) kỳ vọng lạm phát. Sự trùng pha của các yếu tố này thường quyết định mức “dính” của lạm phát sau cú sốc.
IMF và RBA: thắt chặt, trợ giá, dự trữ, tỷ giá là các lựa chọn chính
IMF cho rằng gián đoạn các tuyến hàng hải lớn như Hormuz có thể làm suy yếu tăng trưởng ở các nền kinh tế nhập khẩu dầu và đẩy lạm phát lên cao, rủi ro rõ hơn ở thị trường mới nổi. Thống đốc RBA Michele Bullock cảnh báo các cú sốc cung do năng lượng, gồm phí rủi ro chiến tranh và gián đoạn vận tải, có thể làm áp lực lạm phát quay trở lại.
Gói phản ứng chính sách có thể gồm: điều chỉnh lãi suất để neo kỳ vọng, trợ giá nhiên liệu tạm thời và có mục tiêu để giảm sốc ngắn hạn, dùng dự trữ chiến lược để quản lý tồn kho. Can thiệp FX có thể hạn chế biến động mất trật tự, nhưng cần cân đối để duy trì “đệm” dự trữ nếu căng thẳng kéo dài.
Tại thời điểm viết bài, Exxon Mobil Corporation giao dịch ở 157,16 USD trong phiên qua đêm sau khi đóng cửa 154,22 USD, phản ánh bối cảnh thị trường tập trung vào diễn biến năng lượng.
Những câu hỏi thường gặp
Những nền kinh tế châu Á mới nổi nào dễ tổn thương nhất trước gián đoạn dầu từ Trung Đông, và vì sao?
Thái Lan, Hàn Quốc, Việt Nam, Đài Loan và Philippines được nêu là nhóm có mức phơi nhiễm cao do phụ thuộc nhập khẩu dầu và độ nhạy cán cân vãng lai khi chi phí năng lượng giao đến tăng.
Lạm phát có thể tăng bao nhiêu ở Ấn Độ, Indonesia, Việt Nam và Philippines dưới các kịch bản giá dầu khác nhau?
Quan sát lịch sử cho thấy cú sốc dầu thường cộng thêm vài phần mười điểm phần trăm cho mỗi mức tăng 10% của giá dầu, nhưng mức tăng cụ thể phụ thuộc trợ giá, cơ chế điều hành giá và biến động tỷ giá ở từng nền kinh tế.
















