Solana đang dẫn đầu về hiệu suất on-chain, nhưng Ethereum vẫn là lựa chọn được ưu tiên khi các tổ chức triển khai sản phẩm tài chính quy mô lớn.
Khoảng cách giữa “hạ tầng nhanh, rẻ” và “mạng có thanh khoản sâu, độ tin cậy cao” đang được thể hiện rõ qua hai hệ sinh thái này. Trường hợp BlackRock chọn Ethereum thay vì Solana cho một sản phẩm tiền tệ hóa là ví dụ điển hình.
- Solana xử lý 696 triệu giao dịch trong một tuần, chiếm 54% tổng giao dịch on-chain.
- Phí giao dịch trên Solana gần như thấp hơn 100% so với Ethereum, còn thời gian hoàn tất giao dịch nhanh hơn nhiều sau nâng cấp Alpenglow.
- Dù vậy, Ethereum vẫn có lợi thế về thanh khoản và niềm tin từ tổ chức, với hơn 50% TVL so với 6,7% của Solana.
Solana vượt trội về tốc độ, phí và khối lượng giao dịch
Solana đang nổi bật nhờ thông lượng cao và chi phí giao dịch thấp. Trong tuần gần nhất được nhắc đến, mạng này xử lý 696 triệu giao dịch, nhiều hơn tổng cộng khoảng 593 triệu giao dịch của các chuỗi còn lại.
Về mặt hạ tầng, Solana cũng có lợi thế rõ ràng so với Ethereum ở phí và tốc độ hoàn tất giao dịch. Dữ liệu được dẫn cho thấy phí giao dịch của Solana gần như thấp hơn 100% so với Ethereum, trong khi bản nâng cấp Alpenglow đã rút thời gian finalization từ khoảng 12,8 giây xuống còn 100-150 mili giây.
Những con số này cho thấy Solana phù hợp với các ứng dụng cần xử lý nhiều giao dịch trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, hiệu suất cao không phải lúc nào cũng đủ để thuyết phục các tổ chức lớn chọn mạng này cho mọi loại sản phẩm.
BlackRock chọn Ethereum vì thanh khoản và độ tin cậy
Điểm mấu chốt nằm ở cách các tổ chức đánh giá rủi ro và độ sâu thị trường. BlackRock đã chọn Ethereum cho việc ra mắt sản phẩm tiền tệ hóa, thay vì Solana, dù Solana có lợi thế kỹ thuật rõ hơn trên nhiều chỉ số vận hành.
One of the funds gắn với một phương tiện thanh khoản trái phiếu Kho bạc trị giá 6,1 tỷ USD và được thiết kế chủ yếu cho người nắm stablecoin, cho thấy xu hướng kết nối tài chính truyền thống với hạ tầng on-chain. Nhưng với các tổ chức, lựa chọn mạng lưới không chỉ dựa trên tốc độ xử lý.
Ethereum hiện vẫn chiếm hơn 50% thanh khoản on-chain, trong khi Solana ở mức 6,7%. Với các sản phẩm tài chính quy mô lớn, thanh khoản sâu thường tạo cảm giác an toàn hơn khi triển khai và vận hành.
Solana bị định giá thấp hay chỉ đang thiếu “premium” thanh khoản?
Câu hỏi không nằm ở việc Solana có yếu hơn về công nghệ hay không, mà là thị trường tổ chức đang đánh giá cao yếu tố nào hơn. Ở thời điểm này, dữ liệu cho thấy Solana có hiệu suất tốt hơn, còn Ethereum vẫn giữ lợi thế về độ tin cậy và thanh khoản.
Điều đó khiến khoảng cách giữa hai mạng không chỉ là câu chuyện kỹ thuật. Một bên tối ưu cho tốc độ và chi phí, bên còn lại có lợi thế trong mắt các tổ chức nhờ chiều sâu thanh khoản và lịch sử sử dụng rộng hơn.
Nếu xu hướng này tiếp diễn, việc Solana được xem là “định giá thấp” sẽ còn phụ thuộc vào khả năng mạng lưới đó thu hẹp khoảng cách về thanh khoản và mức độ chấp nhận từ các tổ chức lớn.
Tổng kết
Solana đang vượt trội về hiệu suất giao dịch, nhưng Ethereum vẫn là mạng được tổ chức ưu tiên khi triển khai sản phẩm tài chính cần thanh khoản sâu và độ tin cậy cao.










