Nâng giới hạn “blob” từ 15 lên 21 trong bản fork BPO giúp các L2 trên Ethereum đăng dữ liệu nhiều hơn mỗi block, từ đó cải thiện khả năng mở rộng và có thể giảm chi phí cho người dùng L2.
Khi các blockchain L1 phát triển, áp lực lên tính phi tập trung tăng lên, khiến khả năng mở rộng trở thành ưu tiên. Với Ethereum, chiến lược đẩy hoạt động sang L2 như Arbitrum giúp dApp tránh phí cao, đồng thời vẫn gắn chặt tăng trưởng của L2 với mô hình kinh tế của mạng chính.
- Fork BPO tăng blob limit từ 15 lên 21, tạo thêm “dung lượng dữ liệu” cho L2 mỗi block.
- L2 mở rộng Ethereum nhưng vẫn đóng phí quyết toán về L1, hỗ trợ mô hình kinh tế của Ethereum.
- Mục tiêu là tăng hoạt động on-chain và tạo vòng lặp: nhiều dữ liệu hơn → nhiều doanh thu hơn → thu hút nhà phát triển.
Fork BPO tăng blob limit, mở rộng dung lượng dữ liệu cho L2
Fork BPO nâng blob limit từ 15 lên 21, giúp các mạng L2 dựa trên Ethereum đăng tải nhiều dữ liệu hơn trong mỗi block, qua đó cải thiện khả năng mở rộng và có thể hạ chi phí cho người dùng L2.
Theo thông báo chính thức, thay đổi cốt lõi là mở “room” dữ liệu cho các L2 khi đăng dữ liệu lên Ethereum. Với L2, khả năng đăng dữ liệu mỗi block là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến thông lượng (số giao dịch có thể xử lý) và trải nghiệm phí.
Trong bối cảnh các nhà phát triển ưu tiên “scalability” nhưng vẫn cần bảo toàn bảo mật và tính phi tập trung, việc bổ sung một lớp mở rộng (L2) trở thành cách tiếp cận chủ đạo. Ethereum tận dụng L2 để giảm áp lực phí trên L1, giúp dApp vận hành hiệu quả hơn mà không phải “chịu” chi phí cao trên chain gốc.
L2 không chỉ mở rộng Ethereum, mà còn nuôi mô hình kinh tế của L1
Khi hoạt động trên L2 tăng, một phần phí mà L2 trả để quyết toán giao dịch sẽ chảy về Ethereum mainnet, liên kết tăng trưởng L2 với giá trị kinh tế ở lớp cơ sở.
Các L2 vừa đóng vai trò mở rộng, vừa kết nối trực tiếp với kinh tế mạng chính thông qua cơ chế settlement. Điều này lý giải vì sao mở rộng dung lượng đăng dữ liệu cho L2 không đơn thuần là tối ưu kỹ thuật, mà còn tác động đến dòng doanh thu của Ethereum.
Mô hình này có thể xem như một “vòng lặp phản hồi”: L2 càng được dùng nhiều, nhu cầu đăng dữ liệu/settlement càng tăng, từ đó củng cố vai trò và doanh thu phí ở L1. Bài toán của Ethereum là tối đa hóa hoạt động trên L2 nhưng vẫn “capture value” tại base layer.
Tham khảo bối cảnh mô hình kinh tế của Ethereum tại: tổng quan hệ sinh thái và chỉ số chuỗi Ethereum.
Tăng blob limit hỗ trợ thêm hoạt động, giúp Ethereum có cơ hội bù doanh thu
Blob limit cao hơn giúp L2 đăng nhiều dữ liệu hơn, từ đó hỗ trợ tăng hoạt động on-chain và có thể tạo điều kiện để Ethereum phục hồi phần doanh thu bị ảnh hưởng khi phí mạng giảm.
Trong ngắn hạn, cấu trúc phí thay đổi sau các nâng cấp có thể gây áp lực lên doanh thu. Nội dung gốc nêu tác động khoảng 100 triệu USD và L2 earnings giảm khoảng 53%, phản ánh rằng phí thấp hơn có thể làm giảm doanh thu đo bằng phí, dù người dùng hưởng lợi từ chi phí rẻ hơn.
Tuy vậy, lực đỡ nằm ở mức sử dụng mạng. Nội dung gốc cho biết TVL ứng dụng trên L1 đã vượt 300 tỷ USD, cho thấy hoạt động và mức độ chấp nhận vẫn tăng, giúp bù đắp phần doanh thu hụt và duy trì động lực cho nhà phát triển.
Với BPO, khi “không gian blob” tăng, L2 có thể đẩy nhiều dữ liệu hơn mỗi block, qua đó hỗ trợ thêm hoạt động. Xem thêm nhận định liên quan tại: bài đăng phân tích về tác động blob limit.
Chiến lược của Ethereum là dồn hoạt động lên L2 nhưng vẫn giữ giá trị ở lớp cơ sở
BPO không chỉ là thay đổi để mở rộng, mà còn củng cố chiến lược chuyển phần lớn hoạt động sang L2 trong khi vẫn thu giá trị kinh tế tại L1 thông qua phí quyết toán.
Điểm then chốt là “scale mà không làm gãy economics”. Nếu L2 mở rộng tốt nhưng cắt đứt dòng giá trị về L1, nền tảng kinh tế của Ethereum có thể suy yếu. Ngược lại, nếu thiết kế để L2 tăng trưởng kéo theo nhu cầu settlement, Ethereum có thể duy trì vai trò lớp thanh toán và bảo mật, đồng thời hưởng lợi khi hệ sinh thái bùng nổ.
Nội dung gốc nhấn mạnh đây là một nước đi chiến lược: nhiều dữ liệu hơn dẫn đến khả năng xử lý nhiều hoạt động hơn; từ đó có thể tăng trở lại dòng phí/giá trị về base layer, rồi tiếp tục thúc đẩy vòng lặp thu hút nhà phát triển và người dùng.
Tham khảo thêm bối cảnh doanh thu và tác động cấu trúc phí trong chu kỳ nâng cấp tại: bài viết phân tích về doanh thu ETH và L2.
Những câu hỏi thường gặp
Blob limit trên Ethereum là gì và vì sao việc tăng từ 15 lên 21 quan trọng?
Blob limit là giới hạn dung lượng dữ liệu kiểu “blob” được đăng trong mỗi block, thường gắn với nhu cầu đăng dữ liệu của L2. Tăng từ 15 lên 21 giúp L2 có thêm không gian dữ liệu mỗi block, hỗ trợ khả năng mở rộng và có thể giảm chi phí cho người dùng L2 khi tắc nghẽn dữ liệu giảm.
Fork BPO có tác động gì đến phí và trải nghiệm người dùng trên L2?
Khi L2 có thể đăng nhiều dữ liệu hơn mỗi block, áp lực khan hiếm dữ liệu giảm, giúp L2 xử lý nhiều hoạt động hơn. Điều này thường cải thiện thông lượng và có thể góp phần hạ chi phí hoặc ổn định phí trên L2, tùy theo mức cầu thực tế và cách từng L2 định giá.
Vì sao tăng trưởng L2 lại có thể mang doanh thu trở lại cho Ethereum mainnet?
L2 vẫn cần quyết toán lên Ethereum, vì vậy sẽ trả phí liên quan đến việc đăng dữ liệu và settlement. Khi L2 được sử dụng nhiều hơn, nhu cầu quyết toán tăng, khiến một phần phí chảy về lớp cơ sở. Do đó, mở rộng năng lực L2 có thể gián tiếp hỗ trợ doanh thu và giá trị kinh tế của Ethereum.















